nên nỗi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm từ:
- Dẫn đến một kết quả không hay, một tình cảnh đáng tiếc: "nên nỗi" dùng để chỉ việc một nguyên nhân nào đó đã gây ra một hậu quả xấu, một tình huống khó khăn hoặc không mong muốn.
- (Trong cách nói mắng, chửi) Đích đáng, đáng kiếp: "nên nỗi" (thường đi với "nên thân") dùng để bày tỏ thái độ cho rằng ai đó đáng phải chịu hậu quả như vậy do lỗi của chính họ.
Ví dụ sử dụng
Chỉ kết quả không hay:
- Vì ham chơi, không chịu học hành nên nỗi thi trượt. (Do mải chơi, không chịu học hành nên mới dẫn đến kết quả thi trượt.)
- Không nghe lời khuyên can của mọi người nên nỗi công việc thất bại. (Vì không nghe lời khuyên can của mọi người mà dẫn đến việc công việc thất bại.)
Dùng với nghĩa "đáng kiếp" (thường là "nên thân"):
- Mải chơi bỏ học, giờ thi trượt là nên thân. (Mải chơi bỏ học, giờ thi trượt là đáng đời.)
- Ăn nói hỗn hào, bị đuổi việc cho nên thân. (Ăn nói hỗn hào, bị đuổi việc cho đáng kiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vì đâu nên nỗi?": Câu hỏi tu từ dùng để than vãn, thắc mắc về nguyên nhân dẫn đến một tình cảnh không may.
- Vì đâu nên nỗi hai ta cách xa? (Vì lý do gì mà dẫn đến việc hai chúng ta phải xa cách?)
"Cho nên nỗi" / "Thành nên nỗi": Các biến thể nhấn mạnh kết quả.
- Anh ấy cứ cố chấp, cho nên nỗi chẳng ai muốn hợp tác. (Anh ấy cứ cố chấp, thành ra chẳng ai muốn hợp tác.)
Biến thể và từ gần giống
Nên thân (cụm từ): Thường dùng với nghĩa "đáng đời", "đáng kiếp", nhấn mạnh hậu quả xấu mà một người phải gánh chịu là do lỗi của chính họ.
- Lười biếng thì nghèo khó là nên thân. (Lười biếng thì nghèo khó là đáng đời.)
Nên tội (cụm từ, ít dùng hơn): Có nghĩa tương tự "nên nỗi", chỉ kết quả không hay.
- Không cẩn thận nên tội hỏng việc. (Không cẩn thận thành ra hỏng việc.)
Từ đồng nghĩa
- Thành ra: Dẫn đến kết quả (có thể tốt hoặc xấu, trong khi "nên nỗi" thường chỉ kết quả xấu).
- Hóa ra: Kết cục là, cuối cùng thì (thường biểu thị sự bất ngờ).
- Đáng đời: Đáng phải chịu hậu quả như vậy (nghĩa gần với "nên thân").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho cụm từ tiếng Việt này)
Thành ngữ liên quan
- "Tại anh tại ả, tại cả đôi bên, tại thiên nhiên nên nỗi đeo phiền cho ta": Câu thơ dân gian, dùng "nên nỗi" để giải thích nguyên nhân của nỗi phiền muộn.
- "Gieo gió gặt bão": Thành ngữ có ý nghĩa tương đồng về việc gây ra nguyên nhân xấu thì sẽ nhận hậu quả xấu, phù hợp với sắc thái "đáng kiếp" của "nên nỗi/nên thân".
- gặp phải tình cảnh không hay: vì đâu nên nỗi? nên thân.- Đích đáng, đáng kiếp: Mắng cho nó một trận nên thân.